Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

頭を刈る

cắt tóc; hớt tóc

Gợi ý

Xem thêm

せんとうじゅつ 穿頭じゅつ

phẫu thuật khoan sọ

髪を刈る

cắt tóc; hớt tóc; húi tóc; thế phát

羊毛を刈る

cắt lông cừu

頭を振る

lắc đầu

頭を捻る

giải đố; suy nghĩ sâu sắc

Chi tiết từ

頭を刈る

「あたまをかる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
cắt tóc, hớt tóc
Mazii Dict