Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

顆

khớp nối xương; từ dùng để đếm các loại ngũ cốc như trái cây; đá; ..

Gợi ý

Xem thêm

顆粒

hạt nhỏ; hột nhỏ; hạt; hạt; hột nhỏ

印顆

con dấu

顆粒性

dạng hạt

顆粒層

lớp hạt

顆粒剤

thuốc dạng hạt; thuốc dạng nghiền nhỏ

Chi tiết từ

顆

「か」
danh từ
khớp nối xương
từ dùng để đếm các loại ngũ cốc như trái cây, đá,...
Mazii Dict