Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

顔に泥を塗る

bôi tro trát trấu vào mặt; làm ô nhục; làm xấu hổ; làm nhục

Gợi ý

Xem thêm

泥を塗る

chát bùn

泥に塗れる

dính đầy bùn

泥塗れ

vấy đầy bùn; lấm đầy bùn

眉に唾を塗る

cẩn thận; cảnh giác

泥を被る

để được bao trùm với bùn

Chi tiết từ

顔に泥を塗る

「かおにどろをぬる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
bôi tro trát trấu vào mặt; làm ô nhục; làm xấu hổ; làm nhục
Mazii Dict
Ví dụ:
おや親oya のnoかお顔kao にniどろ泥doro をwoぬ塗nu るru
bôi tro trát trấu vào mặt bố mẹ .