Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

顔出し

sự xuất hiện; sự lộ diện; xuất hiện; lộ diện; xuất đầu lộ diện; trình diện

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

顔に出る

đỏ mặt

顔が出す

tham gia; góp mặt

顔を出す

xuất hiện

顔が出ない

không biết mặt

Chi tiết từ

顔出し

「かおだし」
danh từ, động từ suru
sự xuất hiện; sự lộ diện; xuất hiện; lộ diện; xuất đầu lộ diện; trình diện
Mazii Dict
Ví dụ:
しゃこうかい社交界shakoukai にniはじ初haji めme てteかおだ顔出kaoda しshi をwo すsu るru
xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng
 ((じん人jin )) にniかおだ顔出kaoda しshi すsu るru
trình diện ai đó .