Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

顕

rõ ràng; giáo lý công truyền

Gợi ý

Xem thêm

顕著

nổi bật; gây ấn tượng mạnh; rõ ràng; sự nổi bật; sự gây ấn tượng mạnh; sự rõ ràng; nổi bật; gây ấn tượng mạnh; rõ ràng

顕性

tính trội

顕色

sự hiện ảnh màu; sự rửa ảnh màu

顕界

thiên đàng

顕熱

nhiệt hiện; nhiệt cảm

Chi tiết từ

顕

「けん あらわ あきら たけし」
tính từ đuôi na
rõ ràng
giáo lý công truyền
rõ ràng
Mazii Dict
Ví dụ:
けんちょ顕著kencho なnaえんしょう炎症enshou のno なna いi
Không có triệu chứng viêm nhiễm rõ ràng
けんざいえんし顕在遠視kenzaienshi
viễn thị rõ ràng .