Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

類型

kiểu giống nhau; kiểu chung

Gợi ý

Xem thêm

類型化

phân loại theo các mẫu; kiểu

類型的

mang tính chất khuôn mẫu

類型論

phương pháp luận khuôn mẫu

性格類型

kiểu tính cách

哺乳類型爬虫類

loài động vật một cung bên

Chi tiết từ

類型

「るいけい」
danh từ
kiểu giống nhau; kiểu chung.
Mazii Dict