Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

風上

phía đầu gió

Gợi ý

Xem thêm

風上にも置けない

một sự ô nhục&nbsp

上層風

cuốn cao chót vót

旋尾せんちゅーじょーか

liên họ giun tròn spirurida

風呂上がり

chỉ là ngoài tắm

卓上用扇風機

quạt để bàn

Chi tiết từ

風上

「かざかみ」
danh từ, tính từ đuôi no
phía đầu gió
Mazii Dict
Ví dụ:
かざかみ風上kazakami のnoかいがん海岸kaigan
bờ biển đầu gió
かじ舵kaji のnoえ柄e をwoかざかみ風上kazakami にniと取to るru
lái tàu đi theo đúng hướng gió
かざかみ風上kazakami へheむ向mu かka うu
hướng về phía đầu gió