Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

風俗

dịch vụ tình dục; phong hóa; phong tục; thói tục; tục; tục lệ

Gợi ý

Xem thêm

風俗画風

tranh miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường

風俗店

nhà chứa; nhà thổ; lẩu xanh

風俗画

tranh miêu tả sinh hoạt đời thường

風俗嬢

gà/cave; gái bán hoa/

性風俗

văn hóa tình dục; tập quán tình dục; mại dâm; ngành công nghiệp tình dục

Chi tiết từ

風俗

「ふうぞく」
danh từ, sens
dịch vụ tình dục
phong hóa
phong tục
thói tục
tục
tục lệ.
Mazii Dict
Ví dụ:
ふうぞくさんぎょう風俗産業fuuzokusangyou
kinh doanh giải trí dành cho người lớn
だんじょかん男女間danjokan のnoふうぞく風俗fuuzoku
Quan hệ tình dục giữa nam và nữ.
ふうぞくしゅうかん風俗習慣fuuzokushuukan はhaくに国kuni にni よyo ってtteおお大oo きki なnaちが違chiga いi がga あa るru 。.
Cách cư xử và phong tục rất khác nhau giữa các quốc gia.
かこ過去kako のnoふうぞく風俗fuuzoku
phong tục quá khứ