Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

風口

nơi hút gió; ống hút gió

Gợi ý

Xem thêm

送風口

ống thổi gió

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

穿口ふたるい

lớp hyperotreti

口口

từng cái làm say mê; mỗi miệng

風台風

giông; tố

Chi tiết từ

風口

「かざくち かざぐち」
danh từ
nơi hút gió; ống hút gió
nơi hút gió; ống hút gió
Mazii Dict
Ví dụ:
かざくち風口kazakuchi ダda クku トto
ống hút gió .
かざくちと風口取kazakuchito りriい入i れreきこう機構kikou
hệ thống hút gió
かざくちと風口取kazakuchito りriい入i れreぐち口guchi
cửa hút gió