Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

風物

cảnh vật; đặc điểm tự nhiên

Gợi ý

Xem thêm

風物詩

nét riêng đặc trưng gợi nhắc đến một mùa nào đó

風物誌

văn xuôi về một khu vực

風台風

giông; tố

風

phong cách; phương thức; kiểu; gió; vung; lắc; chuyển động; hành vi; hành động; cử chỉ; cách cư xử; giả vờ; ra vẻ; vẻ bề ngoài; khách vãng lai; khách không hẹn trước; tạm thời; lâm thời; ngẫu nhiên; động tác múa; vũ đạo; điệu bộ trong múa truyền thống nhật bản; phần tay áo kimono phụ nữ để hở dưới nách; lời dẫn dắt; phần mở đầu; lời giới thiệu; phong cách thơ waka; thể thơ; phong cách hát; giai điệu; cách luyến láy; sự lệch hàng; sự cong vênh; sự xiên xẹo; xoay xở tiền bạc; sắp xếp tài chính; không mặc khố hoặc váy lót; để trần từ thắt lưng trở xuống; áo kimono dài tay; geisha học việc trẻ tuổi; lần vung; thanh

風格の有る人物

người có phong cách

Chi tiết từ

風物

「ふうぶつ」
cảnh vật
đặc điểm tự nhiên
Mazii Dict
Ví dụ:
 ホho タta ルruか狩ka りri はhaしょか初夏shoka のnoにっぽん日本nippon のnoふうぶつし風物詩fuubutsushi だda ..
Đi bắt đom đóm vào thời gian rỗi mang lại những giây phút nên thơ vào đầu hè của Nhật Bản
なつ夏natsu のnoふうぶつし風物詩fuubutsushi とto なna るru
Gợi nhớ đến những hình ảnh về mùa hè. .