Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

風習

phong tục; thói thường; thuần phong

Gợi ý

Xem thêm

風習がある

quen lệ

時代の風習

trò đời

風俗習慣

phong tục tập quán

習習

làn gió nhẹ nhàng

風台風

giông; tố

Chi tiết từ

風習

「ふうしゅう」
danh từ
Phong tục
thói thường
thuần phong.
Mazii Dict
Ví dụ:
いなか田舎inaka のnoふうしゅう風習fuushuu
Phong tục ở quê
でんとうてきふうしゅう伝統的風習dentoutekifuushuu
Phong tục truyền thống