Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

風邪をひく

cảm lạnh; bị cảm lạnh

Gợi ý

Xem thêm

風邪ひく

bị cảm

風邪ひき

bị cảm lạnh

風邪を引く

cảm gió; cảm lạnh; cảm phong

風邪

bị cảm

風邪を治す

chữa bệnh cảm

Chi tiết từ

風邪をひく

「かぜをひく」
cụm từ, động từ godan (-gu), động từ godan (-ku)
Cảm lạnh, bị cảm lạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
かぜ風邪kaze をwo ひhi くkuしんぱい心配shinpai はhaすこ少suko しshi もmo あa りri まma せse んn 。.
Không có bất kỳ sợ bị cảm lạnh.
かぜ風邪kaze をwo ひhi くku とto いi けke なna いi かka らraまど窓mado をwoし閉shi めme てteくだ下kuda さsa いi 。.
Đóng cửa sổ để tránh bị cảm lạnh.