Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

食い倒す

ăn uống mà không trả tiền; quỵt tiền

Gợi ý

Xem thêm

食い倒れ

mang sự đổ nát ở trên chính mình bởi tính quá mức trong thức ăn

倒す

chặt đổ; đốn; lật đổ; quật ngã; giết; làm ngã; đánh gục; đánh ngã; xô đẩy; xô ngã

使い倒す

tận dụng triệt để; tận dụng tối đa

大阪の食い倒れ

ăn đến sạt nghiệp ở osaka

蹴倒す

đá ngã; đập xuống

Chi tiết từ

食い倒す

「くいたおす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
Ăn uống mà không trả tiền, quỵt tiền
Mazii Dict