Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

たでく蓼食tadeku うuむし虫mushi もmoす好su きkiす好su きki 。.
Chẳng có mùi vị gì cả.
くさ草kusa をwoく食ku うu
ăn cỏ .
がつがつ食う (食べる)
ăn hau háu (tồm tộp, nhai ngồm ngoàm, ngấu nghiến) .
ふいう不意打fuiu ちchi をwoく食ku うu 。.
Tôi đã mất cảnh giác.
だいさかな大魚daisakana はhaしょうさかな小魚shousakana をwoく食ku うu 。.
Cá lớn ăn cá nhỏ.
 こko のnoじぎょう事業jigyou はhaきん金kin をwoく食ku うu 。.
Công việc này ăn tiền.
おおがたしゃ大型車oogatasha はha ガga ソso リri ンn をwoく食ku うu 。.
Xe lớn dùng nhiều xăng.
 こko のno エe ンn ジji ンn がgaいちばんあぶら一番油ichiban'abura をwoく食ku うu 。.
Động cơ này tiêu tốn nhiều dầu nhất.
 ロro ー- ルru プpu レre イi ンn グgu のno テte レre ビbi ゲge ー- ムmu はhaじかん時間jikan をwoく食ku うu 。.
Trò chơi điện tử nhập vai tốn nhiều thời gian.