Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

食わす

cho ăn; nuôi dưỡng; gây ra; lừa đảo; lừa gạt

Gợi ý

Xem thêm

一杯食わす

lừa một vố to; lừa ngoạn mục

剣付くを食わす

tới sự nổ ở ngoài trong sự giận dữ

けんつくを食わす

kịch liệt từ chối

秋茄子は嫁に食わすな

cà mùa thu ngon nên không cho con dâu ăn ; cà có tính thương hàn cho con dâu ăn sẽ khó có em bé

食らわす

cho ăn; đánh; chơi một cú

Chi tiết từ

食わす

「くわす」
động từ godan (-su)
cho ăn
nuôi dưỡng
gây ra (ảnh hưởng, tổn hại...)
lừa đảo, lừa gạt
Mazii Dict