Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

食中毒

thức ăn bị nhiễm độc; trúng thực; ngộ độc thức ăn; ngộ độc thực phẩm

Gợi ý

Xem thêm

食中毒菌

vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm

サルモネラ食中毒

salmonella; ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn salmonella

集団食中毒

ngộ độc thực phẩm hàng loạt

ブドウ球菌性食中毒

ngộ độc thực phẩm do tụ cầu khuẩn

中毒

nghiền; nghiện; ghiền; nhiễm độc; sự trúng độc; nghiện cái gì đó; trúng độc

Chi tiết từ

食中毒

「しょくちゅうどく」
danh từ
thức ăn bị nhiễm độc
trúng thực; ngộ độc thức ăn.
ngộ độc thực phẩm
Mazii Dict
Ví dụ:
しょくちゅうどく食中毒shokuchuudoku にni なna ったtta こko とto はha あa りri まma すsu かka ??
Bạn đã bao giờ bị ngộ độc thực phẩm chưa?
しょくちゅうどく食中毒shokuchuudoku のnoけいけん経験keiken はha あa りri まma すsu かka ??
Bạn đã từng bị ngộ độc thực phẩm chưa?
しょくちゅうどく食中毒shokuchuudoku にniかか罹kaka ったtta こko とto はha あa りri まma すsu かka 。.
Bạn đã bao giờ bị ngộ độc thực phẩm chưa?