Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

食作用

thực bào

Gợi ý

Xem thêm

自食作用

sự tự thực bào

細胞食作用

tế bào thực bào

じつよう書 じつようしょ

sách hướng dẫn sử dụng; sách kiến thức về 1 lĩnh vực trong đời sống

食用

có thể ăn được; vật ăn được; thức ăn

作用

tác dụng; sự tác dụng; tác động; hành động

Chi tiết từ

食作用

「しょくさよう」
danh từ
thực bào
Mazii Dict
Ví dụ:
食作用食作用食作用 はha 、,体内体内体内 のno病原菌病原菌病原菌 をwo排除排除排除 すsu るru重要重要重要 なna免疫反応免疫反応免疫反応 のno一部一部一部 でde すsu 。.
Thực bào là một phần quan trọng của phản ứng miễn dịch trong việc loại bỏ các mầm bệnh khỏi cơ thể.