Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飼い主

người nuôi các con vật; chủ nuôi

Gợi ý

Xem thêm

飼主

người nuôi các con vật; chủ nuôi

手飼い

sự nuôi tại nhà; sự tự nuôi; con vật được nuôi tại nhà; tự tay nuôi nấng; nuôi thú cưng; vật nuôi tự tay mình chăm sóc

飼い猫

mèo nuôi

牛飼い

người chăn bò; nuôi bò

平飼い

chăn nuôi thả rông

Chi tiết từ

飼い主

「かいぬし」
danh từ
người nuôi các con vật; chủ nuôi
Mazii Dict
Ví dụ:
か飼ka いiぬし主nushi にniか代ka わwa ってtteどうぶつ動物doubutsu のnoさんぽ散歩sanpo のnoせわ世話sewa をwo すsu るru
Thay chủ nuôi đưa các con vật đi dạo.