Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飼犬

chó nuôi; chó nhà; chó

Gợi ý

Xem thêm

飼い犬

chó nhà

犬

cẩu; chó; khuyển

飼い犬に手をかまれる

nuôi ong tay áo; nuôi cáo trong nhà

一犬

một con chó; một con chó; duy nhất một con chó

家犬

chó nhà

Chi tiết từ

飼犬

「かいいぬ」
danh từ
Chó nuôi; chó nhà; chó
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaおっと夫otto よyo りri もmo飼犬飼犬飼犬 のnoほう方hou にniあいじょう愛情aijou をwoかん感kan じji てte いi るru
Cô ấy dành sự quan tâm tới con chó của mình còn hơn cả tới chồng
こ子ko どdo もmo たta ちchi をwoまも守mamo るru たta めme 、, 飼犬飼犬 飼犬 にniくちわ口輪kuchiwa をwo はha めme たta
tôi đã đeo rọ mõm cho con chó để bảo đảm an toàn cho lũ trẻ .