Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飽かす

cho đầy đủ; cho no nê; đổ ; không tiếc tiền; tiêu rất nhiều tiền

Gợi ý

Xem thêm

飽かぬ

không biết chán

飽かず

không chán; không hài lòng; bất mãn

飽き飽き

chán ngắt; đơn điệu buồn tẻ

飽かせる

mệt mỏi; sử dụng xa hoa

飽満する

chán chường

Chi tiết từ

飽かす

「あかす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
cho đầy đủ; cho (ăn, uống) no nê; đổ (tiền); không tiếc tiền; tiêu rất nhiều tiền
Mazii Dict
Ví dụ:
あ飽a かka ぬnuよ読yo みmiもの物mono
cuốn sách đọc không biết chán
あ飽a かka ぬnuなが眺naga めme
nhìn không biết chán
 〜~ をwoあ飽a かka せse るru
cho ăn uống no nê cái gì