Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飽きる

chán; chán ghét; mệt mỏi; không còn hứng thú; chán ngấy; ngán ngẩm; ớn; ngán

Gợi ý

Xem thêm

聞き飽きる

sự chán nghe; sự ngán nghe

見飽きる

xem chán rồi; xem đủ rồi

快楽に飽きる

để được thỏa mãn với những điều thích thú

飽き飽き

chán ngắt; đơn điệu buồn tẻ

飽き足る

hài lòng

Chi tiết từ

飽きる

「あきる」
chán
chán ghét; mệt mỏi; không còn hứng thú; chán ngấy; ngán ngẩm; ớn; ngán
Mazii Dict
Ví dụ:
 もmo うuあ飽a きki たta 。.
Ớn quá!
 33にちかんつづ日間続nichikantsuzu けke てteおな同ona じjiりょうり料理ryouri をwoた食ta べbe てteあ飽a きki るru
chán ngấy vì phải ăn một loại thức ăn suốt 3 ngày
 そso のnoかんけい関係kankei にniあ飽a きki るru
mệt mỏi vì với mối quan hệ đó .