Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飽食時代

thời đại no đủ; thời đại bội thực

Gợi ý

Xem thêm

飽食

tính háu ăn; thói phàm ăn

時代

thời đại; thời kỳ

暖衣飽食

được ăn no mặc ấm; sống sung sướng

飽食暖衣

việc được cho ăn cẩn thận và mặc tốt

食事代

tiền ăn

Chi tiết từ

飽食時代

「ほうしょくじだい」
danh từ
thời đại no đủ, thời đại bội thực
Mazii Dict
Ví dụ:
ほうしょくじだい 飽食時代houshokujidai  のnoにほん 日本nihon  でde はha 、,ひまん 肥満himan  がgaぞうか 増加zouka  しshi てte いi るru 。.
Ở Nhật Bản vào thời đại no đủ, số người béo phì đang gia tăng.