Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

栄養

dinh dưỡng; 栄養食:bữa ăn giàu chất dinh dưỡng; 栄養剤:chất dinh dưỡng; 栄養学:khoa học dinh dưỡng; 栄養価:giá trị dinh dưỡng

養護

sự chăm sóc; sự bảo dưỡng; 養護施設:trang thiết bị cho người thiểu năng; 養護学校:trường dành cho trẻ khuyết tật

養殖

nuôi trồng thủy sản; sự nuôi; sự chăm sóc; エビ養殖:sự nuôi tôm; nghề nuôi trồng thủy sản; ương dưỡng; nuôi trồng thuỷ sản

養う

dưỡng; nuôi; nuôi nấng; nuôi dạy; vun đắp; bồi dưỡng; xây dựng; ...の道徳心を養う:khai trí; soi sáng

養蚕

nghề nuôi tằm; 養蚕業:ngành nuôi tằm; nuôi tằm

Chi tiết từ