Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

餌

mồi; đô ăn cho động vật; mồi; đồ ăn cho động vật; thức ăn gia súc gia cầm

Gợi ý

Xem thêm

餌場

nơi kiếm thức ăn; nơi kiếm mồi

餌箱

hộp mồi

餌袋

bao đựng thức ăn cho gia súc

餌食

mồi; nạn nhân

鳥餌

hạt dùng cho chim ăn

Chi tiết từ

餌

「えさ え」
danh từ
mồi, đô ăn cho động vật
mồi; đồ ăn cho động vật; thức ăn gia súc gia cầm
mồi, đô ăn cho động vật
mồi; đồ ăn cho động vật; thức ăn gia súc gia cầm
Mazii Dict
Ví dụ:
ことり小鳥kotori のnoえさ餌esa
thức ăn cho chim con
さかな魚sakana のnoえさ餌esa とto なna るruちい小chii さsa なnaさかな魚sakana
cá con dùng làm mồi để câu cá
いぬ犬inu のnoえさ餌esa
thức ăn cho chó .
うし牛ushi のnoえさ餌esa
thức ăn cho bò
ひりょう肥料hiryou やyaかちく家畜kachiku のnoえさ餌esa とto しshi てte 農家  のnoうかのひと人ukanohito へheわた渡wata さsa れre るru
cung cấp cho các nông dân thức ăn gia súc và phân bón
かきん家禽kakin にniえさ餌esa をwo やya るru
cho gia cầm ăn