Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

餓死

chết đói; sự chết đói; chết đói; sự chết đói

Gợi ý

Xem thêm

餓死者

người chết đói

餓死寸前

gần chết đói; sắp chết đói

餓え死に

sự chết đói

飢餓

đói kém; sự chết đói; chết đói; nạn đói; nạn đói; chết đói

餓鬼

đứa trẻ hỗn xược

Chi tiết từ

餓死

「がしん がし」
nội động từ, động từ suru
chết đói
sự chết đói
chết đói; sự chết đói
Mazii Dict
Ví dụ:
がし餓死gashi すsu るru くku らra いi なna らraできし溺死dekishi しshi たta ほho うu がga まma しshi だda 。.
Tôi cũng có thể chết đuối như chết đói.
 そso のnoちいき地域chiiki でde はhaなんひゃく何百nanhyaku まma んn にni んn もmoがし餓死gashi しshi たta 。.
Hàng trăm người đã chết đói ở huyện đó.
 そso のnoせんそうちゅう戦争中sensouchuu にniおお多oo くku のnoひと人hito がgaがし餓死gashi しshi たta 。.
Rất nhiều người chết đói trong cuộc chiến đó.
がし餓死gashi にniちょくめん直面chokumen すsu るru
gặp nạn chết đói .
がし餓死gashi のnoきき危機kiki にniちょくめん直面chokumen すsu るru
đối mặt với nguy cơ chết đói
 かka わwa いi そso うu にni そso のnoねこ猫neko はhaがしすんぜん餓死寸前gashisunzen だda ったtta 。.
Chú mèo tội nghiệp sắp chết đói.