Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

餡こ

mứt đậu đỏ

Gợi ý

Xem thêm

餡ころ

mochi bọc mứt đậu ngọt

餡ころ餅

mochi bọc mứt đậu ngọt

こし餡

đậu đỏ luộc chín tán nhuyễn; lọc bỏ vỏ; cho đường và muối vào để làm nhân đậu

餡

mứt đậu đỏ

餡パン

bánh mì tròn nhân đậu đỏ; bánh nhân đậu đỏ

Chi tiết từ

餡こ

「あんこ」
danh từ
mứt đậu đỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa んn こko ろro もmo ちchi
bánh bao nhân mứt đậu đỏ
あれが好きなんだ、タキヤキ...だったっけ?ほらあの魚の形で、あんこが詰まってるやつ
tôi thích ăn loại bánh đó, gọi là bánh gì nhỉ, takiyaki thì phải. Đấy, bánh có hình con cá và phết mứt đậu đỏ .