Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

館

QUÁN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

館

Hán Việt:

QUÁN

Kun:

やかた たて

On:

カン

Số nét:

16

Nghĩa:

1. chỗ trọ; nhà trọ VD: 旅館 (nhà trọ kiểu Nhật) 2. tòa nhà; cơ sở công cộng VD: 館長 (giám đốc), 会館 (hội trường), 休館 (tạm đóng cửa) 3. dinh thự; biệt thự VD: 館第 (dinh thự)
Ví dụ:

館 [たて]

nhà ở

館主 [かんしゅ]

người quản lý

会館 [ かいかん]

hội quán; trung tâm

公館 [ こうかん]

công quán; văn phòng đại diện; cơ sở đại diện

函館 [ はこだて]

Hakodate

分館 [ぶんかん]

phụ vào

別館 [ べっかん]

nhà phụ; chái

号館 [ごうかん]

sự vi phạm

商館 [しょうかん]

hãng