Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

首を突っ込む

chọc mũi vào công việc của người khác; hóng chuyện

頭を突っ込む

mải mê vào việc gì đó

首根っこ

gáy

突っ込む

cắm vào; cho vào; thọc vào; chỉ trích moi móc; đi sâu; đi sâu điều tra; nghiên cứu sâu; nhét vào; ném vào; say mê; tham dự; chui vào; xiên vào; xuyên qua; xông vào; chui vào; đưa vào

突っ突く

xúi giục; thúc giục; xúi bẩy

Chi tiết từ