Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

首枷

cái gông; gông

Gợi ý

Xem thêm

子は三界の首枷

“con cái là cái gông trong ba cõi”

枷

xiềng xích

手枷足枷

bị kìm hãm

口枷

đồ bịt miệng; rọ mõm

足枷

xiềng chân; việc kìm hãm tự do và hành động của người khác

Chi tiết từ

首枷

「くびかせ」
danh từ
cái gông; gông
Mazii Dict
Ví dụ:
くびかせ首枷kubikase をwo はha めme るru
Đeo gông vào ai
こ子ko はhaさんがい三界sangai のnoくびかせ首枷kubikase ..
Con trẻ là cái gông vĩnh viễn đối với cha mẹ .