Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

香具

hương liệu

Gợi ý

Xem thêm

香具師

người chủ xức nước hoa nhà sản xuất; nghệ sĩ đường phố; người biểu diễn; người bán hương và thuốc truyền thống; người bán hàng rong; chủ sạp hàng; người bày sạp tại lễ hội; người quản lý sạp hàng; người điều phối chỗ bán hàng rong; tekiya

香道具

dụng cụ hương đạo

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

香香

dầm giấm những rau

香

mùi; mùi thơm; hương thơm; hương; hương thơm; mùi thơm; hương vị; mùi; hương; nhang; quân hương; quân hương xa

Chi tiết từ

香具

「こうぐ」
danh từ
hương liệu
Mazii Dict