Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

馬券

vé cá cược

Gợi ý

Xem thêm

万馬券

vé đua ngựa 1 ăn 100

場外馬券

bên ngoài - vệt đánh cuộc

私設馬券屋

nhà cái bất hợp pháp; nhà cái không có giấy phép

券

bản; vé; phiếu

万券

tờ tiền mệnh giá mười nghìn yên; vé đánh cược lớn

Chi tiết từ

馬券

「ばけん」
danh từ
vé cá cược (đua ngựa)
Mazii Dict
Ví dụ:
ばけんう馬券売baken'u りriば場ba
Nơi bán vé cá cược đua ngựa.
ばけんはんばいがく馬券販売額bakenhanbaigaku かka らraてきちゅうばけん的中馬券tekichuubaken のnoはらいもどしきん払戻金haraimodoshikin なna どdo をwoさ差sa しshiひ引hi いi たtaざんだか残高zandaka
Lợi nhuận kiếm được sau khấu trừ tiền thưởng cho người thắng cược từ doanh thu bán vé cá cược. .