Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

馬船

sà lan quân sự dùng để vận chuyển ngựa

Gợi ý

Xem thêm

伝馬船

rộng lớn chèo đi thuyền; thuyền nhỏ; thuyền tiếp tế; thuyền tam bản dùng để chở hàng và khách giữa tàu lớn và bờ

南船北馬

đi rong ruổi khắp nam bắc

競馬馬

ngựa đua

馬車馬

ngựa kéo xe; ngựa kéo; ngựa thồ; <bóng> người được những người khác trông cậy để làm nhiều công việc nặng nhọc

船用船

tàu chuyên dùng

Chi tiết từ

馬船

「うまぶね」
danh từ
sà lan quân sự dùng để vận chuyển ngựa
Mazii Dict