Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

馬草

cỏ ngựa

Gợi ý

Xem thêm

草競馬

cụôc đua ngựa quy mô nhỏ ở địa phương

草草

sự ngắn gọn; đơn giản; khẩn trương; gấp gáp

競馬馬

ngựa đua

馬車馬

ngựa kéo xe; ngựa kéo; ngựa thồ; <bóng> người được những người khác trông cậy để làm nhiều công việc nặng nhọc

干し草を付けた馬

con ngựa tải với cỏ khô

Chi tiết từ

馬草

「うまくさ まぐさ」
danh từ
cỏ ngựa (loại cỏ dùng làm thức ăn cho bò và ngựa)
cỏ ngựa (loại cỏ dùng làm thức ăn cho bò và ngựa)
Mazii Dict