Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

馬術

mã thuật; thuật cưỡi ngựa

Gợi ý

Xem thêm

馬場馬術

cưỡi ngựa biểu diễn

削皮じゅつ

mài mòn da

せんとうじゅつ 穿頭じゅつ

phẫu thuật khoan sọ

競馬馬

ngựa đua

馬車馬

ngựa kéo xe; ngựa kéo; ngựa thồ; <bóng> người được những người khác trông cậy để làm nhiều công việc nặng nhọc

Chi tiết từ

馬術

「ばじゅつ」
danh từ, tính từ đuôi no
mã thuật; thuật cưỡi ngựa
Mazii Dict
Ví dụ:
 33にちかん日間nichikan のnoばじゅつきょうぎかい馬術競技会bajutsukyougikai
Hội thi đua ngựa trong 3 ngày.
ばじゅつきょうぎ馬術競技bajutsukyougi のnoさんかしゃ参加者sankasha はhaゆた豊yuta かka なnaくに国kuni のnoしゅっしん出身shusshin でde あa るru
Những người tham gia cuộc thi đua ngựa đều xuất thân từ những nước giàu có. .