Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

馬蹄

móng ngựa

Gợi ý

Xem thêm

馬蹄形

hình móng ngựa

馬蹄螺

tegula pfeifferi

リングロック(馬蹄錠)

khóa móc

サラサ馬蹄螺

ốc tectus maximus

腐蹄しょー

bệnh lở chân

Chi tiết từ

馬蹄

「ばてい」
danh từ
móng ngựa
Mazii Dict
Ví dụ:
ばていがたじしゃく馬蹄形磁石bateigatajishaku
Nam châm hình móng ngựa .
ばていがただんめん馬蹄形断面bateigatadanmen
Mặt cắt hình móng ngựa.