Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

馬面

người nạo đen; mặt dài; mặt ngựa; người có khuôn mặt dài; mặt ngựa; khuôn mặt dài như mặt ngựa; giáp mặt ngựa; mặt nạ ngựa dùng để trang trí hoặc bảo vệ

ひ削面

mặt gia công

馬面剥

thamnaconus modestus

馬鹿面

gương mặt ngơ ngơ; vẻ mặt ngốc nghếch

馬面蝙蝠

epomophorus gambianus

Chi tiết từ