Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

駄

hàng hoá; kém

Gợi ý

Xem thêm

駄目駄目

vô dụng; không có giá trị

駄駄っ子

trẻ em không thể quản lý được; làm hỏng trẻ em; spoilt

駄駄を捏ねる

giãy nảy đòi cái gì đó

駄目

sự vô dụng; sự không được việc; sự không tốt; sự không thể; sự vô vọng; vô dụng; không được việc; không tốt; không thể; vô vọng

駄獣

súc vật thồ

Chi tiết từ

駄

「だ」
danh từ dùng làm tiền tố, danh từ dùng làm hậu tố
hàng hoá (chất lên ngựa)
kém
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoうま馬uma はhaだ駄da をwoはこ運hako ぶbu たta めme にniとくべつ特別tokubetsu にniくんれん訓練kunren さsa れre てte いi まma すsu 。.
Con ngựa này được huấn luyện đặc biệt để chở hàng hóa.
ださく駄作dasaku
tác phẩm kém (chất lượng)