Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

駅前

trước ga

Gợi ý

Xem thêm

駅前留学

việc tham gia học ngoại ngữ tại một trường gần ga xe lửa

駅前広場

nhà ga thẳng góc

駅前通り

đường phố bên trong đối diện nhà ga

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

ほねまえ捻

xương nghiêng trước; xoắn xương trước

Chi tiết từ

駅前

「えきまえ」
danh từ
trước ga
Mazii Dict
Ví dụ:
こんえきまえ今駅前kon'ekimae のnoひと人hito ごgo みmi のnoなか中naka でdeかねだ金田kaneda さsa んn をwoみ見mi かka けke たta 。.
Tôi vừa nhìn thấy anh Kaneda ở trong đám đông phía trước nhà ga.
こうばん交番kouban はhaえきまえ駅前ekimae にni あa りri まma すsu よyo 。.
Bốt cảnh sát ở phía trước nhà ga. .