Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

駆り立てる

từ chỗ ẩn nấp dồn thú đi nơi khác để bắt được nó; nhắc nhở ai đó để người ta ý thức được việc phải làm

Gợi ý

Xem thêm

立てかける たてかける

dựa vào

駆る

bị... chi phối; ruổi ; ruổi xe; rong ruổi; đánh xe; dắt

駆け下りる

tới sự chạy xuống

駆り集める

tới vòng tròn lên trên; để huy động

降り立つ

đặt chân

Chi tiết từ

駆り立てる

「かりたてる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
từ chỗ ẩn nấp dồn thú đi nơi khác để bắt được nó
Nhắc nhở ai đó để người ta ý thức được việc phải làm
Mazii Dict