Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

駐在する

cư trú; trú

Gợi ý

Xem thêm

駐在

sự cư trú; việc ở lại một địa phương

駐在所

sở lưu trú

駐在員

nhân viên thường trực; người cư trú

国外駐在

sự cư trú tại nước ngoài

海外駐在員

nhân viên thường trú tại nước ngoài

Chi tiết từ

駐在する

「ちゅうざい」
động từ suru
cư trú; trú
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaとくはいん特派員tokuhain とto しshi てte ロro ンn ドdo ンn にniちゅうざい駐在chuuzai しshi てte いi るru 。.
Ông ta thường trú tại London với tư cách đặc phái viên. .