Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

騎士

hiệp sĩ; kị sĩ; kị sỹ

Gợi ý

Xem thêm

騎士道

phong cách hiệp sĩ; tinh thần thượng võ; những hiệp sĩ; những người hào hoa phong nhã; tác phong lịch sự đối với phụ nữ

騎士団

quân đoàn hiệp sĩ

ドイツ騎士団

huynh đệ teuton

魔導騎士

hiệp sĩ phù thủy; hiệp sĩ pháp sư

ヨハネ騎士団

hiệp sĩ cứu tế

Chi tiết từ

騎士

「きし」
danh từ
hiệp sĩ
kị sĩ; kị sỹ
Mazii Dict
Ví dụ:
きし騎士kishi たta ちchi はhaなが長naga いiせいせん聖戦seisen をwoつづ続tsuzu けke たta
những hiệp sĩ đã tiếp tục trận chiến đấu dài
ゆうかん勇敢yuukan なnaきし騎士kishi
hiệp sĩ dũng cảm
いさ勇isa まma しshi いiきし騎士kishi
hiệp sĩ ga-lăng
はくば白馬hakuba にni まma たta がga ったttaきし騎士kishi
kị sỹ trên lưng ngựa trắng
ちゅうせい中世chuusei のnoきし騎士kishi
kĩ sĩ thời Trung Cổ
よろい鎧yoroi をwoき着ki たtaきし騎士kishi
kị sỹ đội mũ sắt