Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

騒がしい

inh ỏi; ồn ào; rộn; tấp nập; um sùm; xôn xao

Gợi ý

Xem thêm

物騒がしい

ồn ào; om sòm; huyên náo; hỗn loạn; náo động; ngỗ nghịch

騒騒しい

ồn ào; om sòm; huyên náo; loè loẹt; sặc sỡ; hung dữ; dữ dội; náo nhiệt; huyên náo; ầm ỹ

騒がす

làm phiền; tới sự rắc rối nguyên nhân

騒々しい

inh ỏi; ồn ào; sôi nổi; xôn xao

胸が騒ぐ

hồi hộp; bồn chồn; thấp thỏm

Chi tiết từ

騒がしい

「さわがしい」
inh ỏi
ồn ào
rộn
tấp nập
um sùm
xôn xao.
Mazii Dict
Ví dụ:
こどもたち子供達kodomotachi はhaさわ騒sawa がga しshi いi でde すsu
bọn trẻ thật là ồn ào