Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

騒ぐ

đùa; gây ồn ào; làm om xòm; làm ồn; lao xao; ồn; quấy

騒がれる

làm ồn; ồn ào

Gợi ý

Xem thêm

胸が騒ぐ

hồi hộp; bồn chồn; thấp thỏm

血が騒ぐ

hưng phấn; kích động

立ち騒ぐ

để làm một tiếng ồn ào

屁と火事はもとから騒ぐ

kẻ phạm tội thường là kẻ to mồm nhất; vừa ăn cướp vừa la làng

騒騒しい

ồn ào; om sòm; huyên náo; loè loẹt; sặc sỡ; hung dữ; dữ dội; náo nhiệt; huyên náo; ầm ỹ

Chi tiết từ

騒ぐ

「さわぐ」
đùa
gây ồn ào; làm om xòm
làm ồn
lao xao
ồn
quấy.
Mazii Dict
Ví dụ:
 つtsu まma らra なna いi こko とto でdeう浮u かka れreさわ騒sawa ぐgu
Bị kích động bởi một việc chẳng có gì to tát.
 〜~ とtoよどお夜通yodoo しshiはめ羽目hame をwo はha ずzu しshi てteさわ騒sawa ぐgu
Gây ồn ào suốt đêm với ~
さわ騒sawa ぐgu なna とtoせんせい先生sensei はha そso のnoしょうねん少年shounen にniい言i ったtta 。.
Cô giáo dặn cậu bé không được làm ồn.
さわ騒sawa ぐgu なna とtoせんせい先生sensei はha そso のnoしょうねん少年shounen にniい言i ったtta 。.
Cô giáo dặn cậu bé không được làm ồn.