Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

動

ĐỘNG

騒

TAO

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

動

Hán Việt:

ĐỘNG

Kun:

うご.く うご.かす

On:

ドウ

Số nét:

11

Nghĩa:

1. cư xử; hành vi; hoạt động VD: 動作 (động tác), 活動 (hoạt động), 行動 (hành động) 2. chuyển động; dịch chuyển VD: 動揺 (dao động), 運動 (vận động), 変動 (biến động) 3. hỗn loạn; náo động VD: 動乱 (hỗn loạn), 騒動 (náo động), 暴動 (bạo động) 4. kinh ngạc; rộn ràng cảm xúc; xúc động VD: 動転 (hoảng hốt), 感動 (cảm động), 衝動 (bốc đồng) 5. thường hay; có xu hướng
Ví dụ:

動き [ うごき]

sự chuyển động; sự hoạt động; sự biến động

動く [ うごく]

bị lay động

不動 [ ふどう]

bất động .

主動 [しゅどう]

sự lânh đạo

動乱 [ どうらん]

sự náo loạn .

伝動 [ でんどう]

sự truyền động

作動 [ さどう]

sự tác động; sự thao tác .

動作 [ どうさ]

động tác

出動 [しゅつどう]

sự đi thuyền

動力 [ どうりょく]

động lực .

労動 [ろうどう]

công việc khó nhọc