Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

騒動

sự náo động

Gợi ý

Xem thêm

大騒動

sự náo động lớn; sự xung đột lớn

米騒動

bạo động do giá gạo tăng vọt đột ngột; bạo động lúa gạo; cuộc nổi dậy của quần chúng do giá gạo tăng đột ngột; đặc biệt là cuộc bạo động trên toàn quốc tại nhật bản vào năm 1918

ひと騒動

sự làm mất yên tĩnh; sự làm náo động; sự làm xáo lộn

お家騒動

vấn đề gia đình; rắc rối gia đình

御家騒動

những sự tranh chấp dai dẳng trong gia đình; dòng họ

Chi tiết từ

騒動

「そうどう」
danh từ, động từ suru
sự náo động
Mazii Dict
Ví dụ:
ごくひ極秘gokuhi のnoかくけいかく核計画kakukeikaku をwo めme ぐgu ってtte しshi てteだいそうどう大騒動daisoudou がgaお起o きki たta
Xảy ra náo động xung quanh kế hoạch hạt nhân bị rò rỉ.
そうどう騒動soudou がga あa ったtta にni もmo かka かka わwa らra ずzuわたし私watashi たta ちchi はha うu まma くkuき切ki りriぬ抜nu けke てteそつぎょう卒業sotsugyou をwoは果ha たta しshi たta
Mặc cho náo động chúng tôi đã vượt qua bão tố và tốt nghiệp. .