Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

験

đánh dấu; ký hiệu; bằng chứng; hiệu quả; công hiệu; kết quả; điềm báo; dấu hiệu; sự linh ứng; vận may; điềm lành; sự hên xui; sự thử nghiệm; lần thử; nỗ lực; tiền lệ; ví dụ; trường hợp

Gợi ý

Xem thêm

試験室試験

kiểm tra trong phòng thí nghiệm

験算

sự xác minh những tài khoản; sự kiểm tra xuất hiện

験者

tu sĩ yamabushi; tín đồ shugendo; người tu hành shugendo; tu sĩ khổ hạnh; pháp sư thực hiện nghi lễ cầu nguyện và trì chú để chữa bệnh hoặc trừ tà; tu sĩ có pháp lực

験担ぎ

sự mê tín

験する

thử

Chi tiết từ

験

「しるし けん ためし げん」
danh từ
đánh dấu
ký hiệu
bằng chứng
bằng chứng
hiệu quả; công hiệu; kết quả
điềm báo; dấu hiệu; sự linh ứng
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoくすり薬kusuri はhaけん験ken がgaいちじる著ichijiru しshi いi 。.
Loại thuốc này có hiệu quả rõ rệt.
きとう祈祷kitou のnoけん験ken がga あa らra わwa れre るru 。.
Dấu hiệu linh ứng của lời cầu nguyện đã xuất hiện.
けん験ken をwoかつ担katsu いi でdeしお塩shio をwo まma くku 。.
Rắc muối để cầu may mắn.
ためし験tameshi にniいちど一度ichido やya ってtte みmi るru 。.
Làm thử một lần cho biết.
こらい古来korai そso のno よyo うu なnaためし験tameshi はha なna いi 。.
Từ xưa đến nay chưa từng có tiền lệ như vậy.