Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

驚かす

gây ngạc nhiên; gây sợ hãi

Gợi ý

Xem thêm

耳目を驚かす

ngạc nhiên; sốc

世人を驚かす

làm thế giới ngạc nhiên

驚かせる

ngạc nhiên; sợ hãi

驚嘆する

kinh ngạc; thán phục

驚き

sự ngạc nhiên

Chi tiết từ

驚かす

「おどろかす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
gây ngạc nhiên; gây sợ hãi
Mazii Dict
Ví dụ:
うし後ushi ろro かka らra わwa っとttoい言i ってtte あa いi つtsu をwoおどろ驚odoro かka しshi てte やya ろro うu 。.
Tôi sẽ òa lên dọa nó từ phía sau.
しょうねん少年shounen はhaせかい世界sekai をwoおどろ驚odoro かka すsu よyo うu なnaだいはっけん大発見daihakken をwo しshi たta 。.
Cậu thiếu niên đã có một phát kiến lớn làm ngạc nhiên cả thế giới.
かれ彼kare のnoとつぜん突然totsuzen のnoらいほう来訪raihou はha みmi んn なna をwoおどろ驚odoro かka せse たta 。.
Sự đến thăm đột ngột của ông ta đã làm mọi người ngạc nhiên. .