Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

骨を埋める

tới xúc xắc bên trong

Gợi ý

Xem thêm

埋骨

sự chôn cất tro hỏa táng

穴を埋める

lấp chỗ trống

埋める

chôn; chôn cất; mai táng; lấp đầy; dập; vùi

空きを埋める

làm đầy; rút ngắn khoảng cách

外堀を埋める

rào trước đón sau; dọn đường trước; chuẩn bị mọi bề; chông để đường lui

Chi tiết từ

骨を埋める

「ほねをうずめる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
tới xúc xắc bên trong (một đất nước ngoài)
Mazii Dict