Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

骨切包丁

dao chặt xương

Gợi ý

Xem thêm

麺切包丁

dụng cụ cắt mì; dao cắt mì

肉切り包丁

thợ chạm; thợ khắc

寿司切包丁

dao cắt sushi

菜切り包丁

dao dùng để thái rau; dao dùng để cắt rau củ

包丁

con dao; dao thái thịt; dao lạng thịt; nghệ thuật nấu ăn; nhà bếp; dao

Chi tiết từ

骨切包丁

「ほねせつほうちょう」
danh từ
dao chặt xương
Mazii Dict