Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

骨学

khoa học xương

Gợi ý

Xem thêm

ほねまえ捻

xương nghiêng trước; xoắn xương trước

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

骨相学

khoa tướng số; não tướng học; khoa tướng sọ

骨相学者

nhà não tướng học

骨盤骨

xương chậu

Chi tiết từ

骨学

「こつがく」
danh từ
khoa học xương
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaだいがく大学daigaku でdeこつがく骨学kotsugaku をwoせんこう専攻senkou しshi てte おo りri 、,ほね骨hone のnoこうぞう構造kouzou とtoきのう機能kinou にni つtsu いi てteふか深fuka くkuま学ma んn でde いi まma すsu 。.
Anh ấy đã chọn học chuyên ngành khoa học xương tại trường đại học và đang nghiên cứu sâu về cấu trúc và chức năng của xương.